báo quốc
Định nghĩa
- Động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Trả món nợ đối với Tổ quốc; làm tròn bổn phận, nghĩa vụ với đất nước: "Báo quốc" thể hiện hành động đền đáp, phụng sự cho quê hương, đất nước, thường gắn với tinh thần yêu nước và trách nhiệm công dân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thanh niên thời đó luôn nuôi chí báo quốc. (Thanh niên thời đó luôn nuôi chí hướng phụng sự đất nước.)
- Tinh thần báo quốc là một truyền thống quý báu của dân tộc. (Tinh thần làm tròn nghĩa vụ với Tổ quốc là một truyền thống quý báu của dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chí báo quốc": ý chí, hoài bão phụng sự đất nước.
- Lớp thanh niên ấy ra đi với chí báo quốc sục sôi. (Lớp thanh niên ấy ra đi với ý chí phụng sự đất nước sục sôi.)
"Tấm lòng báo quốc": tấm lòng, tình cảm hướng về và mong muốn cống hiến cho đất nước.
- Bài thơ thể hiện rõ tấm lòng báo quốc của tác giả. (Bài thơ thể hiện rõ tấm lòng vì nước của tác giả.)
Biến thể và từ gần giống
Báo đáp (động từ): đền đáp, trả ơn (thường với cá nhân, gia đình).
- Nó thành công để báo đáp công ơn cha mẹ. (Nó thành công để đền đáp công ơn cha mẹ.)
Báo ơn (động từ): trả ơn, đáp nghĩa.
- Hành động báo ơn cứu mạng. (Hành động trả ơn người đã cứu mạng.)
Trung quân ái quốc (thành ngữ): trung với vua, yêu nước (tinh thần phụng sự đất nước và người lãnh đạo trong bối cảnh lịch sử cũ).
Từ đồng nghĩa
- Phụng sự Tổ quốc: hiến dâng, phục vụ cho đất nước.
- Vì nước: vì lợi ích của đất nước.
- Cống hiến cho đất nước: đóng góp sức lực, trí tuệ cho đất nước.
Thành ngữ liên quan
"Báo quốc trừ gian": (từ cũ) làm tròn nghĩa vụ với nước, trừ bỏ kẻ gian ác.
- Lời thề báo quốc trừ gian vang lên đầy khí thế. (Lời thế phụng sự nước nhà và tiêu diệt kẻ xấu vang lên đầy khí thế.)
"Báo quốc an dân": (từ cũ) phụng sự đất nước, mang lại cuộc sống yên ổn cho nhân dân.
- Lý tưởng báo quốc an dân của các bậc tiền nhân. (Lý tưởng vì nước vì dân của các bậc tiền nhân.)